Top đội hình ĐTCL mạnh nhất phiên bản 18.3b

Phiên bản 18.3b là một phiên bản của ĐTCL Mùa 18, áp dụng từ ngày 25/9/2026 đến khi phiên bản 18.4 ra mắt ngày 7/10/2026. Theo số liệu chốt cuối phiên bản ở các trận xếp hạng từ Cao Thủ trở lên, 27 đội hình được xếp hạng, trong đó có 5 đội hình hạng S. Mạnh nhất là Azir Đao Phủ với hạng trung bình 3,44.

5 đội hình ĐTCL mạnh nhất phiên bản 18.3b

  1. Azir Đao Phủ (Fast 8): hạng TB 3,44, top 4 69,8%, tỉ lệ chọn 1,3%
  2. Rồng Ngàn Tuổi Quái Rừng (Fast 9): hạng TB 3,99, top 4 57,6%, tỉ lệ chọn 14,7%
  3. Veigar Thuật Sư (Fast 8): hạng TB 4,05, top 4 59,1%, tỉ lệ chọn 7,9%
  4. Azir Gai Đen (Fast 8): hạng TB 4,17, top 4 56,5%, tỉ lệ chọn 3,1%
  5. Master Yi Thích Ứng (Fast 8): hạng TB 4,18, top 4 58,5%, tỉ lệ chọn 0,8%

Đội hình mạnh nhất theo lối chơi

  • Fast 8: Azir Đao Phủ: hạng TB 3,44, top 4 69,8%, tỉ lệ chọn 1,3%
  • Fast 9: Rồng Ngàn Tuổi Quái Rừng: hạng TB 3,99, top 4 57,6%, tỉ lệ chọn 14,7%

Đội hình được chơi nhiều nhất

  1. Zyra Triệu Hồi (Fast 9): hạng TB 4,43, top 4 52,1%, tỉ lệ chọn 16,5%
  2. Rồng Ngàn Tuổi Quái Rừng (Fast 9): hạng TB 3,99, top 4 57,6%, tỉ lệ chọn 14,7%
  3. Aphelios Mặt Trăng (Fast 9): hạng TB 4,50, top 4 51,3%, tỉ lệ chọn 10,8%

Đội hình tăng hạng, giảm hạng so với phiên bản 18.3

Số liệu phiên bản trước lấy từ bài Top đội hình ĐTCL mạnh nhất phiên bản 18.3.

Mạnh lên rõ nhất (hạng trung bình thấp hơn là tốt hơn):

  • Azir Đao Phủ: hạng TB từ 4,22 xuống 3,44
  • Zyra Triệu Hồi: hạng TB từ 4,71 xuống 4,43
  • Kha’Zix Khắc Tinh: hạng TB từ 4,39 xuống 4,25

Yếu đi rõ nhất:

  • Ahri Hoa Linh: hạng TB từ 4,03 lên 4,34
  • Veigar Thuật Sư: hạng TB từ 3,74 lên 4,05

Bảng xếp hạng đội hình ĐTCL phiên bản 18.3b

Phiên bản 18.3b · cập nhật 18:25 15/10/2026 · số liệu các trận Cao Thủ trở lên

Đội hình hạng S

S

Azir Đao Phủ

Fast 8Ít gặp
  • 3Đao Phủ
  • 2Gai Đen
  • 2Triệu Hồi
  • 2Thực Vật
  • 2Thuật Sư
  • ★★Yorick
  • ★★Yunara
  • ★★★Azir
  • ★★Fiddlesticks
  • ★★★Kha'Zix
  • ★★★Rammus
  • ★★Soraka
  • ★★Zyra
Hạng TB
3,44
Top 4
69,8%
Top 1
19,0%
Tỉ lệ chọn
1,3%
S

Rồng Ngàn Tuổi Quái Rừng

Fast 9Phổ biến
  • 2Dũng Sĩ
  • 2Hỏa Ngục
  • 2Tiên Phong
  • 1Lục Bảo
  • 3Quái Rừng
  • 1Bá Chủ
  • 1Thụ Thần
  • ★★Amumu
  • ★★Người Đá
  • ★★Draven
  • ★★Ivern
  • ★★Kennen
  • ★★Maokai
  • ★★Rồng Ngàn Tuổi
  • ★★Taric
Hạng TB
3,99
Top 4
57,6%
Top 1
23,2%
Tỉ lệ chọn
14,7%
S

Veigar Thuật Sư

Fast 8Phổ biến
  • 4Thuật Sư
  • 3Thần Rừng
  • 2Đấu Sĩ
  • 2Gai Đen
  • 2Vệ Quân
  • 1Thực Vật
  • ★★★Ornn
  • ★★★Rek'Sai
  • ★★★Veigar
  • ★★★Alistar
  • ★★★LeBlanc
  • ★★Cassiopeia
  • ★★Fiddlesticks
Hạng TB
4,05
Top 4
59,1%
Top 1
16,4%
Tỉ lệ chọn
7,9%
S

Azir Gai Đen

Fast 8
  • 2Gai Đen
  • 2Thực Vật
  • 2Đao Phủ
  • 2Thuật Sư
  • 2Vệ Quân
  • 2Triệu Hồi
  • 3Tinh Nghịch
  • ★★Veigar
  • ★★Teemo
  • ★★★Azir
  • ★★Fiddlesticks
  • ★★★Rammus
  • ★★Soraka
  • ★★Zyra
Hạng TB
4,17
Top 4
56,5%
Top 1
14,8%
Tỉ lệ chọn
3,1%
S

Master Yi Thích Ứng

Fast 8Ít gặp
  • 3Thích Ứng
  • 2Đấu Sĩ
  • 1Ăn Mòn
  • 3Hoa Linh
  • 2Dũng Sĩ
  • 2Nguyên Sinh
  • ★★Yorick
  • ★★Kog'Maw
  • ★★★Master Yi
  • ★★Quái Đá Krug
  • ★★★Rengar
  • ★★Vi
  • ★★Nidalee
  • ★★Sett
Hạng TB
4,18
Top 4
58,5%
Top 1
8,5%
Tỉ lệ chọn
0,8%

Đội hình hạng A

A

Kha'Zix Khắc Tinh

Fast 8
  • 1Khắc Tinh
  • 3Đao Phủ
  • 2Tiên Phong
  • 2Tàn Phá
  • 2Thực Vật
  • 2Thuật Sư
  • 3Thần Rừng
  • ★★Ornn
  • ★★Diana
  • ★★Fiddlesticks
  • ★★★Hecarim
  • ★★★Kha'Zix
  • ★Aphelios
  • ★★Ezreal
  • ★Soraka
Hạng TB
4,25
Top 4
55,8%
Top 1
11,9%
Tỉ lệ chọn
2,4%
A

Cassiopeia Thuật Sư

Fast 8
  • 6Vệ Quân
  • 1Thực Vật
  • 2Thuật Sư
  • ★★Leona
  • ★★Ornn
  • ★★Shen
  • ★★★Cassiopeia
  • ★★Fiddlesticks
  • ★★★Rammus
  • ★★Lillia
Hạng TB
4,27
Top 4
54,3%
Top 1
13,9%
Tỉ lệ chọn
1,6%
A

Warwick Tàn Phá

Fast 8Ít gặp
  • 4Tàn Phá
  • 4Gai Đen
  • 2Đấu Sĩ
  • 3Quái Rừng
  • 1Cự Thạch
  • ★★Rek'Sai
  • ★★★Sói Hắc Ám
  • ★★★Warwick
  • ★★Azir
  • ★★Diana
  • ★★Quái Đá Krug
  • ★★Bụi Gai Đỏ
  • ★★Malphite
Hạng TB
4,27
Top 4
60,4%
Top 1
5,5%
Tỉ lệ chọn
0,6%
A

Ahri Hoa Linh

Fast 9Phổ biến
  • 3Hoa Linh
  • 2Thuật Sư
  • 2Đấu Sĩ
  • 3Thuật Sĩ
  • 3Quái Rừng
  • 2Tiên Phong
  • ★★Karma
  • ★★Sỏi
  • ★★Quái Đá Krug
  • ★★Ahri
  • ★★Morgana
  • ★★Người Đá
  • ★★Sett
  • ★Taric
Hạng TB
4,34
Top 4
52,7%
Top 1
12,9%
Tỉ lệ chọn
8,4%
A

Sỏi Quái Rừng

Fast 8Ít gặp
  • 7Quái Rừng
  • 2Thuật Sĩ
  • 2Tàn Phá
  • ★★★Mầm Non
  • ★★★Sỏi
  • ★★★Cua Kỳ Cục
  • ★★Sói Hắc Ám
  • ★★★Quái Đá Krug
  • ★★Bụi Gai Đỏ
  • ★★Người Đá
  • ★Rồng Ngàn Tuổi
Hạng TB
4,31
Top 4
55,7%
Top 1
9,2%
Tỉ lệ chọn
1,2%
A

Ezreal Thần Rừng

Fast 9
  • 3Thần Rừng
  • 2Đấu Sĩ
  • 2Đao Phủ
  • 2Tiên Phong
  • ★★Ornn
  • ★★Alistar
  • ★★LeBlanc
  • ★★Hecarim
  • ★★Ezreal
  • ★Gnar
  • ★Kennen
  • ★Taric
Hạng TB
4,34
Top 4
52,6%
Top 1
16,5%
Tỉ lệ chọn
2,8%

Đội hình hạng B

B

Zyra Triệu Hồi

Fast 9Phổ biến
  • 6Dũng Sĩ
  • 2Triệu Hồi
  • 2Nguyên Sinh
  • ★★Rakan
  • ★★Yorick
  • ★★Cua Kỳ Cục
  • ★★Vi
  • ★★Amumu
  • ★★Sivir
  • ★★Zyra
  • ★Maokai
Hạng TB
4,43
Top 4
52,1%
Top 1
12,3%
Tỉ lệ chọn
16,5%
B

Rengar Khắc Tinh

Fast 8Ít gặp
  • 1Khắc Tinh
  • ★★Diana
  • ★★★Hecarim
  • ★★★Kha'Zix
  • ★★Rammus
  • ★★★Rengar
  • ★★Vi
  • ★★Ezreal
  • ★★Lillia
Hạng TB
4,42
Top 4
50,6%
Top 1
13,8%
Tỉ lệ chọn
1,2%
B

Ezreal Đao Phủ

Fast 9
  • 2Đao Phủ
  • 2Dũng Sĩ
  • 2Hỏa Ngục
  • 1Lục Bảo
  • 3Thần Rừng
  • 2Đấu Sĩ
  • 1Thụ Thần
  • ★Amumu
  • ★★Ezreal
  • ★★Draven
  • ★★Gnar
  • ★★Ivern
  • ★★Kennen
  • ★★Maokai
  • ★★Taric
Hạng TB
4,42
Top 4
49,1%
Top 1
17,6%
Tỉ lệ chọn
1,6%
B

Alune Mặt Trăng

Fast 9Ít gặp
  • 2Tiên Phong
  • 1Lục Bảo
  • 2Mặt Trăng
  • 2Dũng Sĩ
  • 2Hỏa Ngục
  • ★★Diana
  • ★Amumu
  • ★Người Đá
  • ★★Alune
  • ★★Kennen
  • ★★Lux
  • ★★Maokai
  • ★★Taric
Hạng TB
4,40
Top 4
50,9%
Top 1
12,3%
Tỉ lệ chọn
0,4%
B

Sivir Nguyên Sinh

Fast 9
  • 4Dũng Sĩ
  • 2Nguyên Sinh
  • 2Thợ Săn
  • ★★Rakan
  • ★★Vi
  • ★Amumu
  • ★★Sivir
  • ★Ashe
  • ★Ivern
  • ★Kennen
  • ★Maokai
Hạng TB
4,49
Top 4
49,2%
Top 1
15,6%
Tỉ lệ chọn
4,5%
B

Aphelios Mặt Trăng

Fast 9Phổ biến
  • 2Tiên Phong
  • 2Mặt Trăng
  • 2Thuật Sĩ
  • 2Liên Kích
  • 1Ăn Mòn
  • 2Nguyên Sinh
  • 2Dũng Sĩ
  • ★★Varus
  • ★★Diana
  • ★★Kog'Maw
  • ★★Vi
  • ★★Amumu
  • ★★Aphelios
  • ★★Người Đá
  • ★★Nidalee
Hạng TB
4,50
Top 4
51,3%
Top 1
7,9%
Tỉ lệ chọn
10,8%
B

Soraka Đao Phủ

Fast 8Phổ biến
  • 3Đao Phủ
  • 2Gai Đen
  • 2Thực Vật
  • 1Cự Thạch
  • 3Triệu Hồi
  • 2Dũng Sĩ
  • ★★Yorick
  • ★★Azir
  • ★★Fiddlesticks
  • ★★Amumu
  • ★★Malphite
  • ★★Soraka
  • ★★Zyra
  • ★Kennen
Hạng TB
4,57
Top 4
49,4%
Top 1
10,4%
Tỉ lệ chọn
7,7%
B

Aphelios Liên Kích

Fast 9
  • 2Liên Kích
  • 2Tiên Phong
  • 3Quái Rừng
  • 2Mặt Trăng
  • 2Tàn Phá
  • ★★Varus
  • ★★Chim Mẹ
  • ★★Diana
  • ★★Hecarim
  • ★★Amumu
  • ★★Aphelios
  • ★★Bụi Gai Đỏ
  • ★★Người Đá
Hạng TB
4,57
Top 4
48,0%
Top 1
10,1%
Tỉ lệ chọn
1,8%

Đội hình hạng C

C

Tristana Tiên Linh

Fast 8Ít gặp
  • 4Tiên Linh
  • 2Dũng Sĩ
  • 2Vệ Quân
  • 2Thợ Săn
  • 2Nguyên Sinh
  • 3Tinh Nghịch
  • ★★Rakan
  • ★★Xayah
  • ★★Rammus
  • ★★Rengar
  • ★★★Tristana
  • ★★Vi
  • ★★Lillia
  • ★★Sivir
Hạng TB
4,66
Top 4
43,9%
Top 1
13,4%
Tỉ lệ chọn
0,6%
C

Akali Hỏa Ngục

Reroll cấp 7Ít gặp
  • 2Vệ Quân
  • 2Hỏa Ngục
  • 2Liên Kích
  • 2Tàn Phá
  • 3Mặt Trời
  • ★★★Akali
  • ★★★Camille
  • ★★★Leona
  • ★★★Ornn
  • ★★★Varus
  • ★★Kayle
  • ★★Sejuani
Hạng TB
4,66
Top 4
50,0%
Top 1
5,7%
Tỉ lệ chọn
0,8%
C

Lillia Vệ Quân

Fast 9Ít gặp
  • 2Vệ Quân
  • 2Tiên Linh
  • ★★Ornn
  • ★★Alistar
  • ★★Shen
  • ★★Fiddlesticks
  • ★★Hecarim
  • ★★Ezreal
  • ★★Lillia
  • ★Kennen
Hạng TB
4,71
Top 4
46,7%
Top 1
8,2%
Tỉ lệ chọn
0,9%
C

Kayle Liên Kích

Reroll cấp 7Ít gặp
  • 3Mặt Trời
  • 2Liên Kích
  • 2Vệ Quân
  • 2Dũng Sĩ
  • 2Tiên Linh
  • 3Thần Rừng
  • ★★★Leona
  • ★★★Ornn
  • ★★★Rakan
  • ★★★Xayah
  • ★★★Kayle
  • ★★★LeBlanc
  • ★★★Sejuani
  • ★★Hecarim
Hạng TB
4,71
Top 4
45,0%
Top 1
8,3%
Tỉ lệ chọn
0,9%
C

Morgana Tiên Hắc Ám

Fast 9
  • 4Tiên Phong
  • 1Lục Bảo
  • 2Mặt Trăng
  • 2Thuật Sĩ
  • ★★Elise
  • ★★Cassiopeia
  • ★★Diana
  • ★★Hecarim
  • ★★Morgana
  • ★★Người Đá
  • ★★Alune
  • ★Taric
Hạng TB
4,73
Top 4
46,9%
Top 1
11,2%
Tỉ lệ chọn
2,2%
C

Caitlyn Thợ Săn

Fast 8Ít gặp
  • 4Dũng Sĩ
  • 2Thợ Săn
  • 2Nguyên Sinh
  • ★★Rakan
  • ★★Yorick
  • ★★★Caitlyn
  • ★★★Cua Kỳ Cục
  • ★★★Sejuani
  • ★★Vi
  • ★Amumu
  • ★Sivir
Hạng TB
4,83
Top 4
45,6%
Top 1
3,6%
Tỉ lệ chọn
1,2%
C

Ahri Thuật Sư

Fast 9Ít gặp
  • 4Thuật Sư
  • 1Thực Vật
  • 2Thuật Sĩ
  • 2Tiên Phong
  • ★★Karma
  • ★★Diana
  • ★★Fiddlesticks
  • ★★Ahri
  • ★★Morgana
  • ★★Người Đá
  • ★★Sett
  • ★Alune
Hạng TB
5,05
Top 4
38,6%
Top 1
6,9%
Tỉ lệ chọn
0,7%
C

Sett Đấu Sĩ

Fast 9Ít gặp
  • 2Đấu Sĩ
  • ★★Alistar
  • ★★Quái Đá Krug
  • ★★Ahri
  • ★★Người Đá
  • ★★Sett
  • ★Gnar
  • ★Kennen
  • ★Taric
Hạng TB
5,16
Top 4
41,0%
Top 1
8,4%
Tỉ lệ chọn
0,6%

Phiên bản hiện tại là 18.4. Xem đội hình ĐTCL mạnh nhất phiên bản mới nhất.

Câu hỏi thường gặp

Đội hình ĐTCL nào mạnh nhất phiên bản 18.3b?

Azir Đao Phủ (Fast 8), với hạng trung bình 3,44 và tỉ lệ vào top 4 69,8% ở các trận từ Cao Thủ trở lên.

Phiên bản 18.3b diễn ra khi nào?

Phiên bản 18.3b áp dụng từ ngày 25/9/2026, đến ngày 7/10/2026 thì được thay bằng phiên bản 18.4.

Đội hình ĐTCL các phiên bản khác

Đội hình ĐTCL mạnh nhất phiên bản hiện tại →

Chia sẻ

Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *