Phiên bản 18.1 là một phiên bản của ĐTCL Mùa 18, áp dụng từ ngày 26/8/2026 đến khi phiên bản 18.2 ra mắt ngày 10/9/2026. Theo số liệu chốt cuối phiên bản ở các trận xếp hạng từ Cao Thủ trở lên, 23 đội hình được xếp hạng, trong đó có 4 đội hình hạng S. Mạnh nhất là Master Yi Thích Ứng với hạng trung bình 3,82.
5 đội hình ĐTCL mạnh nhất phiên bản 18.1
- Master Yi Thích Ứng (Fast 8): hạng TB 3,82, top 4 63,9%, tỉ lệ chọn 5,5%
- Kennen Đao Phủ (Fast 9): hạng TB 4,01, top 4 56,1%, tỉ lệ chọn 8,1%
- Sỏi Quái Rừng (Fast 9): hạng TB 4,02, top 4 57,2%, tỉ lệ chọn 4,1%
- Veigar Tinh Nghịch (Fast 8): hạng TB 4,05, top 4 59,8%, tỉ lệ chọn 3,3%
- Cassiopeia Thuật Sư (Fast 8): hạng TB 4,08, top 4 58,0%, tỉ lệ chọn 3,9%
Đội hình mạnh nhất theo lối chơi
- Fast 8: Master Yi Thích Ứng: hạng TB 3,82, top 4 63,9%, tỉ lệ chọn 5,5%
- Fast 9: Kennen Đao Phủ: hạng TB 4,01, top 4 56,1%, tỉ lệ chọn 8,1%
- Reroll: Kayle Liên Kích: hạng TB 4,29, top 4 54,1%, tỉ lệ chọn 7,3%
Đội hình được chơi nhiều nhất
- Zyra Triệu Hồi (Fast 9): hạng TB 4,29, top 4 53,7%, tỉ lệ chọn 15,7%
- Aphelios Mặt Trăng (Fast 9): hạng TB 4,57, top 4 49,5%, tỉ lệ chọn 12,0%
- Ahri Hoa Linh (Fast 9): hạng TB 4,20, top 4 56,0%, tỉ lệ chọn 8,9%
Bảng xếp hạng đội hình ĐTCL phiên bản 18.1
Phiên bản 18.1 · cập nhật 15:30 11/10/2026 · số liệu các trận Cao Thủ trở lên
Đội hình hạng S
S
Master Yi Thích Ứng
- 2Dũng Sĩ
- 3Thích Ứng
- 2Nguyên Sinh
- 3Hoa Linh
- 2Đấu Sĩ
- 1Ăn Mòn
- ★★Yorick
- ★★Kog'Maw
- ★★★Master Yi
- ★★Quái Đá Krug
- ★★★Rengar
- ★★★Vi
- ★★Nidalee
- ★★Sett
- Hạng TB
- 3,82
- Top 4
- 63,9%
- Top 1
- 17,9%
- Tỉ lệ chọn
- 5,5%
S
Kennen Đao Phủ
- 2Dũng Sĩ
- 2Hỏa Ngục
- 1Lục Bảo
- 1Thụ Thần
- 2Tiên Phong
- ★★Amumu
- ★★Người Đá
- ★★Draven
- ★★Ivern
- ★★Kennen
- ★★Maokai
- ★★Rồng Ngàn Tuổi
- ★★Taric
- Hạng TB
- 4,01
- Top 4
- 56,1%
- Top 1
- 24,5%
- Tỉ lệ chọn
- 8,1%
S
Sỏi Quái Rừng
- 7Quái Rừng
- 2Thuật Sĩ
- 2Tàn Phá
- ★★★Mầm Non
- ★★★Sỏi
- ★★Cua Kỳ Cục
- ★★Sói Hắc Ám
- ★★Quái Đá Krug
- ★★Bụi Gai Đỏ
- ★★Người Đá
- ★Rồng Ngàn Tuổi
- Hạng TB
- 4,02
- Top 4
- 57,2%
- Top 1
- 17,1%
- Tỉ lệ chọn
- 4,1%
S
Veigar Tinh Nghịch
- 5Tinh Nghịch
- 2Vệ Quân
- 2Đấu Sĩ
- 2Thuật Sư
- 1Thực Vật
- 2Gai Đen
- ★★★Kobuko
- ★★★Rek'Sai
- ★★★Veigar
- ★★Teemo
- ★★Fiddlesticks
- ★★Rammus
- ★★Tristana
- ★Gnar
- Hạng TB
- 4,05
- Top 4
- 59,8%
- Top 1
- 13,9%
- Tỉ lệ chọn
- 3,3%
Đội hình hạng A
A
Cassiopeia Thuật Sư
- 6Vệ Quân
- 2Thực Vật
- 2Thuật Sư
- ★★Leona
- ★★Ornn
- ★★Shen
- ★★★Cassiopeia
- ★★Fiddlesticks
- ★★★Rammus
- ★★Lillia
- ★★Soraka
- Hạng TB
- 4,08
- Top 4
- 58,0%
- Top 1
- 13,5%
- Tỉ lệ chọn
- 3,9%
A
Veigar Gai Đen
- 4Gai Đen
- 2Đấu Sĩ
- 1Cự Thạch
- 2Thuật Sư
- 2Thực Vật
- 3Tinh Nghịch
- 2Vệ Quân
- ★★Kobuko
- ★★Rek'Sai
- ★★★Veigar
- ★★Azir
- ★★Fiddlesticks
- ★★Rammus
- ★★Malphite
- ★★Soraka
- Hạng TB
- 3,89
- Top 4
- 57,4%
- Top 1
- 20,4%
- Tỉ lệ chọn
- 0,5%
A
Rengar Khắc Tinh
- 1Khắc Tinh
- 2Tiên Phong
- ★★LeBlanc
- ★★Diana
- ★★Hecarim
- ★★★Kha'Zix
- ★★★Rengar
- ★★Vi
- ★★Aphelios
- ★Ezreal
- Hạng TB
- 4,11
- Top 4
- 57,4%
- Top 1
- 19,4%
- Tỉ lệ chọn
- 5,5%
A
Ezreal Thần Rừng
- 3Thần Rừng
- 2Đao Phủ
- 2Đấu Sĩ
- 1Lục Bảo
- 2Dũng Sĩ
- 2Hỏa Ngục
- ★★Alistar
- ★★Hecarim
- ★★Amumu
- ★★Ezreal
- ★★Gnar
- ★Kennen
- ★★Maokai
- ★Taric
- Hạng TB
- 4,15
- Top 4
- 55,9%
- Top 1
- 19,4%
- Tỉ lệ chọn
- 3,8%
A
Ahri Hoa Linh
- 3Hoa Linh
- 2Thuật Sư
- 2Đấu Sĩ
- 3Thuật Sĩ
- 2Tiên Phong
- 3Quái Rừng
- ★★Karma
- ★★Sỏi
- ★★Quái Đá Krug
- ★★Ahri
- ★★Morgana
- ★★Người Đá
- ★★Sett
- ★Taric
- Hạng TB
- 4,20
- Top 4
- 56,0%
- Top 1
- 13,1%
- Tỉ lệ chọn
- 8,9%
A
Lux Thần Rừng
- 3Thần Rừng
- 2Tiên Phong
- 2Đấu Sĩ
- ★★Ornn
- ★★Xayah
- ★★Alistar
- ★★LeBlanc
- ★★Hecarim
- ★★Ezreal
- ★Gnar
- Hạng TB
- 4,11
- Top 4
- 52,8%
- Top 1
- 26,4%
- Tỉ lệ chọn
- 0,5%
Đội hình hạng B
B
Zyra Triệu Hồi
- 1Cự Thạch
- 2Gai Đen
- 2Thực Vật
- 3Đao Phủ
- 3Triệu Hồi
- 2Dũng Sĩ
- 2Hỏa Ngục
- ★★Yorick
- ★★Azir
- ★★Fiddlesticks
- ★★Amumu
- ★★Malphite
- ★★Soraka
- ★★Zyra
- ★Kennen
- Hạng TB
- 4,29
- Top 4
- 53,7%
- Top 1
- 11,3%
- Tỉ lệ chọn
- 15,7%
B
Kayle Liên Kích
- 2Vệ Quân
- 2Liên Kích
- 3Mặt Trời
- 2Dũng Sĩ
- 2Tiên Linh
- 3Thần Rừng
- ★★★Leona
- ★★★Ornn
- ★★★Rakan
- ★★★Xayah
- ★★★Kayle
- ★★LeBlanc
- ★★★Sejuani
- ★★Hecarim
- Hạng TB
- 4,29
- Top 4
- 54,1%
- Top 1
- 19,9%
- Tỉ lệ chọn
- 7,3%
B
Tristana Tiên Linh
- 4Tiên Linh
- 2Vệ Quân
- 2Dũng Sĩ
- 2Thợ Săn
- 3Tinh Nghịch
- 2Nguyên Sinh
- ★★Kobuko
- ★★Rakan
- ★★Xayah
- ★★Rammus
- ★★★Tristana
- ★★Vi
- ★★Lillia
- ★★Sivir
- Hạng TB
- 4,39
- Top 4
- 54,4%
- Top 1
- 9,3%
- Tỉ lệ chọn
- 1,7%
B
Rồng Ngàn Tuổi Quái Rừng
- 3Quái Rừng
- 2Tiên Phong
- 1Bá Chủ
- 1Lục Bảo
- ★★Quái Đá Krug
- ★★Amumu
- ★★Bụi Gai Đỏ
- ★★Người Đá
- ★Kennen
- ★Maokai
- ★★Rồng Ngàn Tuổi
- ★Taric
- Hạng TB
- 4,44
- Top 4
- 51,6%
- Top 1
- 15,6%
- Tỉ lệ chọn
- 2,1%
B
Sivir Nguyên Sinh
- 2Nguyên Sinh
- 2Thợ Săn
- 2Thích Ứng
- 1Ăn Mòn
- 2Đấu Sĩ
- 2Thuật Sĩ
- 3Quái Rừng
- ★★Mầm Non
- ★★Kog'Maw
- ★★Quái Đá Krug
- ★★Vi
- ★★Malphite
- ★★Người Đá
- ★★Nidalee
- ★★Sivir
- Hạng TB
- 4,46
- Top 4
- 51,2%
- Top 1
- 11,1%
- Tỉ lệ chọn
- 7,3%
B
Caitlyn Thợ Săn
- 3Thợ Săn
- 4Dũng Sĩ
- 2Nguyên Sinh
- 2Tiên Linh
- ★★Rakan
- ★★★Caitlyn
- ★★★Cua Kỳ Cục
- ★★★Sejuani
- ★★Tristana
- ★★Vi
- ★★Sivir
- ★Ashe
- Hạng TB
- 4,45
- Top 4
- 47,9%
- Top 1
- 6,4%
- Tỉ lệ chọn
- 0,9%
B
Aphelios Mặt Trăng
- 4Tiên Phong
- 2Mặt Trăng
- 2Liên Kích
- 2Tàn Phá
- 3Quái Rừng
- ★★Chim Mẹ
- ★★Diana
- ★★Hecarim
- ★★Aphelios
- ★★Bụi Gai Đỏ
- ★★Người Đá
- ★★Zyra
- ★Taric
- Hạng TB
- 4,57
- Top 4
- 49,5%
- Top 1
- 10,5%
- Tỉ lệ chọn
- 12,0%
Đội hình hạng C
C
Lillia Vệ Quân
- 2Vệ Quân
- 2Tiên Linh
- 2Thuật Sư
- 5Thần Rừng
- ★★Ornn
- ★★Xayah
- ★★Alistar
- ★★Fiddlesticks
- ★★Aphelios
- ★★Lillia
- ★Alune
- ★Gnar
- Hạng TB
- 4,61
- Top 4
- 44,1%
- Top 1
- 10,3%
- Tỉ lệ chọn
- 1,3%
C
Sett Đấu Sĩ
- 2Đấu Sĩ
- ★★Alistar
- ★★Quái Đá Krug
- ★★Ezreal
- ★Người Đá
- ★★Sett
- ★Gnar
- ★Taric
- Hạng TB
- 4,68
- Top 4
- 49,3%
- Top 1
- 8,2%
- Tỉ lệ chọn
- 0,7%
C
Akali Hỏa Ngục
- 2Hỏa Ngục
- 2Tàn Phá
- 2Liên Kích
- 2Vệ Quân
- 3Mặt Trời
- ★★★Akali
- ★★★Camille
- ★★★Leona
- ★★★Ornn
- ★★★Varus
- ★★Kayle
- ★★Sejuani
- ★★Shen
- Hạng TB
- 4,71
- Top 4
- 47,1%
- Top 1
- 9,8%
- Tỉ lệ chọn
- 1,9%
C
Amumu Dũng Sĩ
- 2Dũng Sĩ
- ★★Rakan
- ★★Yorick
- ★★Vi
- ★★Amumu
- ★★Sivir
- ★★Zyra
- ★Ashe
- ★Maokai
- Hạng TB
- 4,90
- Top 4
- 43,0%
- Top 1
- 8,6%
- Tỉ lệ chọn
- 1,2%
C
Ahri Thuật Sư
- 4Thuật Sư
- 1Thực Vật
- 2Tiên Phong
- 2Thuật Sĩ
- ★★Elise
- ★★Cassiopeia
- ★★Diana
- ★★Fiddlesticks
- ★★Ahri
- ★★Morgana
- ★★Người Đá
- ★Alune
- Hạng TB
- 4,93
- Top 4
- 40,0%
- Top 1
- 13,7%
- Tỉ lệ chọn
- 0,9%
C
Morgana Tiên Hắc Ám
- 3Tiên Hắc Ám
- 4Tiên Phong
- 2Thuật Sĩ
- 2Thuật Sư
- ★★Camille
- ★★Caitlyn
- ★★Elise
- ★★Cassiopeia
- ★★Diana
- ★★Morgana
- ★★Người Đá
- ★Taric
- Hạng TB
- 5,08
- Top 4
- 38,5%
- Top 1
- 16,9%
- Tỉ lệ chọn
- 0,6%
Không có đội hình nào theo lối chơi này.
Phiên bản hiện tại là 18.2. Xem đội hình ĐTCL mạnh nhất phiên bản mới nhất.
Câu hỏi thường gặp
Đội hình ĐTCL nào mạnh nhất phiên bản 18.1?
Master Yi Thích Ứng (Fast 8), với hạng trung bình 3,82 và tỉ lệ vào top 4 63,9% ở các trận từ Cao Thủ trở lên.
Phiên bản 18.1 diễn ra khi nào?
Phiên bản 18.1 áp dụng từ ngày 26/8/2026, đến ngày 10/9/2026 thì được thay bằng phiên bản 18.2.
