Top đội hình ĐTCL mạnh nhất phiên bản 18.2

Phiên bản 18.2 là một phiên bản của ĐTCL Mùa 18, áp dụng từ ngày 10/9/2026 đến khi phiên bản 18.2b ra mắt ngày 15/9/2026. Theo số liệu chốt cuối phiên bản ở các trận xếp hạng từ Cao Thủ trở lên, 30 đội hình được xếp hạng, trong đó có 5 đội hình hạng S. Mạnh nhất là Amumu Hỏa Ngục với hạng trung bình 3,86.

5 đội hình ĐTCL mạnh nhất phiên bản 18.2

  1. Amumu Hỏa Ngục (Fast 9): hạng TB 3,86, top 4 58,7%, tỉ lệ chọn 15,9%
  2. Yunara Đao Phủ (Fast 8): hạng TB 3,68, top 4 65,2%, tỉ lệ chọn 0,5%
  3. Ezreal Thần Rừng (Fast 9): hạng TB 4,07, top 4 57,4%, tỉ lệ chọn 6,1%
  4. Rengar Khắc Tinh (Fast 8): hạng TB 4,06, top 4 57,4%, tỉ lệ chọn 2,3%
  5. Người Đá Thuật Sĩ (Fast 9): hạng TB 4,08, top 4 59,1%, tỉ lệ chọn 1,7%

Đội hình mạnh nhất theo lối chơi

  • Fast 8: Rengar Khắc Tinh: hạng TB 4,06, top 4 57,4%, tỉ lệ chọn 2,3%
  • Fast 9: Amumu Hỏa Ngục: hạng TB 3,86, top 4 58,7%, tỉ lệ chọn 15,9%
  • Reroll: Kayle Liên Kích: hạng TB 4,55, top 4 49,8%, tỉ lệ chọn 3,4%

Đội hình được chơi nhiều nhất

  1. Amumu Hỏa Ngục (Fast 9): hạng TB 3,86, top 4 58,7%, tỉ lệ chọn 15,9%
  2. Zyra Triệu Hồi (Fast 9): hạng TB 4,64, top 4 49,0%, tỉ lệ chọn 13,6%
  3. Sivir Nguyên Sinh (Fast 9): hạng TB 4,30, top 4 54,0%, tỉ lệ chọn 9,3%

Đội hình tăng hạng, giảm hạng so với phiên bản 18.1

Số liệu phiên bản trước lấy từ bài Top đội hình ĐTCL mạnh nhất phiên bản 18.1.

Mạnh lên rõ nhất (hạng trung bình thấp hơn là tốt hơn):

  • Sivir Nguyên Sinh: hạng TB từ 4,46 xuống 4,30

Yếu đi rõ nhất:

  • Cassiopeia Thuật Sư: hạng TB từ 4,08 lên 4,69
  • Veigar Tinh Nghịch: hạng TB từ 4,05 lên 4,65
  • Sỏi Quái Rừng: hạng TB từ 4,02 lên 4,44

Bảng xếp hạng đội hình ĐTCL phiên bản 18.2

Phiên bản 18.2 · cập nhật 18:24 15/10/2026 · số liệu các trận Cao Thủ trở lên

Đội hình hạng S

S

Amumu Hỏa Ngục

Fast 9Phổ biến
  • 2Dũng Sĩ
  • 2Hỏa Ngục
  • 1Lục Bảo
  • 2Tiên Phong
  • 3Quái Rừng
  • 1Thụ Thần
  • 1Bá Chủ
  • ★★Amumu
  • ★★Người Đá
  • ★★Draven
  • ★★Ivern
  • ★★Kennen
  • ★★Maokai
  • ★★Rồng Ngàn Tuổi
  • ★★Taric
Hạng TB
3,86
Top 4
58,7%
Top 1
26,9%
Tỉ lệ chọn
15,9%
S

Yunara Đao Phủ

Fast 8Ít gặp
  • 4Đao Phủ
  • 3Hoa Linh
  • 2Đấu Sĩ
  • 2Thuật Sư
  • 3Thần Rừng
  • 1Thực Vật
  • ★★★Alistar
  • ★★★LeBlanc
  • ★★★Yunara
  • ★★Azir
  • ★★Ahri
  • ★★Ezreal
  • ★★Sett
  • ★★Soraka
Hạng TB
3,68
Top 4
65,2%
Top 1
18,2%
Tỉ lệ chọn
0,5%
S

Ezreal Thần Rừng

Fast 9
  • 3Thần Rừng
  • 2Đao Phủ
  • 2Đấu Sĩ
  • 1Lục Bảo
  • 2Dũng Sĩ
  • 2Hỏa Ngục
  • 1Thụ Thần
  • ★★Alistar
  • ★★Amumu
  • ★★Ezreal
  • ★★Draven
  • ★★Gnar
  • ★★Kennen
  • ★★Maokai
  • ★★Taric
Hạng TB
4,07
Top 4
57,4%
Top 1
21,8%
Tỉ lệ chọn
6,1%
S

Rengar Khắc Tinh

Fast 8
  • 1Khắc Tinh
  • ★★LeBlanc
  • ★★Diana
  • ★★Hecarim
  • ★★★Kha'Zix
  • ★★Rammus
  • ★★★Rengar
  • ★★Vi
  • ★★Ezreal
Hạng TB
4,06
Top 4
57,4%
Top 1
18,3%
Tỉ lệ chọn
2,3%
S

Người Đá Thuật Sĩ

Fast 9
  • 2Thuật Sĩ
  • 2Tiên Phong
  • 1Ăn Mòn
  • ★★Sỏi
  • ★★Diana
  • ★★Kog'Maw
  • ★★Ahri
  • ★★Amumu
  • ★★Morgana
  • ★★Người Đá
  • ★★Nidalee
Hạng TB
4,08
Top 4
59,1%
Top 1
10,1%
Tỉ lệ chọn
1,7%

Đội hình hạng A

A

Master Yi Thích Ứng

Fast 8
  • 3Thích Ứng
  • 2Dũng Sĩ
  • 1Ăn Mòn
  • 3Hoa Linh
  • 2Đấu Sĩ
  • 2Nguyên Sinh
  • ★★Yorick
  • ★★Kog'Maw
  • ★★★Master Yi
  • ★★Quái Đá Krug
  • ★★★Rengar
  • ★★Vi
  • ★★Nidalee
  • ★★Sett
Hạng TB
4,10
Top 4
57,7%
Top 1
10,2%
Tỉ lệ chọn
1,7%
A

Sivir Nguyên Sinh

Fast 9Phổ biến
  • 2Nguyên Sinh
  • 2Thợ Săn
  • 2Thích Ứng
  • 1Ăn Mòn
  • 2Thuật Sĩ
  • 2Dũng Sĩ
  • ★★Mầm Non
  • ★★Kog'Maw
  • ★★Quái Đá Krug
  • ★★Vi
  • ★★Amumu
  • ★★Người Đá
  • ★★Nidalee
  • ★★Sivir
Hạng TB
4,30
Top 4
54,0%
Top 1
10,7%
Tỉ lệ chọn
9,3%
A

Ahri Hoa Linh

Fast 9Phổ biến
  • 3Hoa Linh
  • 2Thuật Sư
  • 2Đấu Sĩ
  • ★★Karma
  • ★★Yorick
  • ★★Quái Đá Krug
  • ★★Ahri
  • ★★Morgana
  • ★★Người Đá
  • ★★Sett
  • ★★Ashe
Hạng TB
4,34
Top 4
54,0%
Top 1
12,9%
Tỉ lệ chọn
7,8%
A

Alune Mặt Trăng

Fast 9Ít gặp
  • 2Mặt Trăng
  • 2Tiên Phong
  • 1Lục Bảo
  • 2Dũng Sĩ
  • 2Hỏa Ngục
  • ★★Diana
  • ★Amumu
  • ★★Alune
  • ★★Ivern
  • ★★Kennen
  • ★★Lux
  • ★★Maokai
  • ★★Taric
Hạng TB
4,26
Top 4
53,4%
Top 1
15,5%
Tỉ lệ chọn
0,5%
A

Morgana Thuật Sĩ

Fast 9
  • 3Thuật Sĩ
  • 2Tiên Phong
  • 3Quái Rừng
  • 2Thuật Sư
  • 2Đấu Sĩ
  • 3Hoa Linh
  • 1Lục Bảo
  • ★★Karma
  • ★★Sỏi
  • ★★Quái Đá Krug
  • ★★Ahri
  • ★★Morgana
  • ★★Người Đá
  • ★★Sett
  • ★Taric
Hạng TB
4,34
Top 4
54,3%
Top 1
9,9%
Tỉ lệ chọn
2,4%
A

Lux Thần Rừng

Fast 9Ít gặp
  • 3Thần Rừng
  • 2Tiên Phong
  • ★★Ornn
  • ★★Xayah
  • ★★Alistar
  • ★★LeBlanc
  • ★★Diana
  • ★★Hecarim
  • ★★Ezreal
  • ★Gnar
Hạng TB
4,38
Top 4
51,5%
Top 1
19,7%
Tỉ lệ chọn
0,5%
A

Sỏi Quái Rừng

Fast 9
  • 7Quái Rừng
  • 2Thuật Sĩ
  • 2Tàn Phá
  • ★★★Mầm Non
  • ★★★Sỏi
  • ★★Cua Kỳ Cục
  • ★★Sói Hắc Ám
  • ★★Quái Đá Krug
  • ★★Bụi Gai Đỏ
  • ★★Người Đá
  • ★Rồng Ngàn Tuổi
Hạng TB
4,44
Top 4
52,6%
Top 1
7,8%
Tỉ lệ chọn
1,8%

Đội hình hạng B

B

Caitlyn Thợ Săn

Fast 8Ít gặp
  • 4Dũng Sĩ
  • 3Thợ Săn
  • 2Nguyên Sinh
  • ★★Rakan
  • ★★★Caitlyn
  • ★★★Cua Kỳ Cục
  • ★★★Sejuani
  • ★★Tristana
  • ★★Vi
  • ★★Sivir
  • ★Ashe
Hạng TB
4,43
Top 4
47,3%
Top 1
12,5%
Tỉ lệ chọn
0,9%
B

Kha'Zix Khắc Tinh

Fast 8
  • 1Khắc Tinh
  • 2Đao Phủ
  • 2Tàn Phá
  • 2Tiên Phong
  • 2Thuật Sư
  • 2Thực Vật
  • 3Thần Rừng
  • ★★LeBlanc
  • ★★Diana
  • ★★Fiddlesticks
  • ★★Hecarim
  • ★★★Kha'Zix
  • ★Aphelios
  • ★★Ezreal
  • ★★Soraka
Hạng TB
4,47
Top 4
53,0%
Top 1
11,1%
Tỉ lệ chọn
1,6%
B

Veigar Thuật Sư

Fast 8
  • 4Thuật Sư
  • 2Đấu Sĩ
  • 3Thần Rừng
  • 2Vệ Quân
  • 1Thực Vật
  • 2Gai Đen
  • ★★★Ornn
  • ★★★Rek'Sai
  • ★★★Veigar
  • ★★Alistar
  • ★★★LeBlanc
  • ★★Cassiopeia
  • ★★Fiddlesticks
Hạng TB
4,49
Top 4
48,9%
Top 1
12,5%
Tỉ lệ chọn
2,5%
B

Aphelios Mặt Trăng

Fast 9Phổ biến
  • 2Tiên Phong
  • 2Mặt Trăng
  • 2Liên Kích
  • ★★Chim Mẹ
  • ★★Diana
  • ★★Hecarim
  • ★★Aphelios
  • ★★Bụi Gai Đỏ
  • ★★Người Đá
  • ★Alune
  • ★Taric
Hạng TB
4,51
Top 4
51,2%
Top 1
9,2%
Tỉ lệ chọn
8,6%
B

Tristana Tiên Linh

Fast 8Ít gặp
  • 4Tiên Linh
  • 2Thợ Săn
  • 2Dũng Sĩ
  • 2Vệ Quân
  • 2Nguyên Sinh
  • 3Tinh Nghịch
  • ★★Rakan
  • ★★Xayah
  • ★★Rammus
  • ★★Rengar
  • ★★★Tristana
  • ★★Vi
  • ★★Lillia
  • ★★Sivir
Hạng TB
4,54
Top 4
48,0%
Top 1
14,2%
Tỉ lệ chọn
1,0%
B

Kayle Liên Kích

Reroll cấp 7
  • 2Vệ Quân
  • 2Liên Kích
  • 3Mặt Trời
  • 2Dũng Sĩ
  • 3Thần Rừng
  • 2Tiên Linh
  • ★★★Leona
  • ★★★Ornn
  • ★★★Rakan
  • ★★★Xayah
  • ★★★Kayle
  • ★★★LeBlanc
  • ★★★Sejuani
  • ★★Hecarim
Hạng TB
4,55
Top 4
49,8%
Top 1
12,7%
Tỉ lệ chọn
3,4%
B

Veigar Gai Đen

Fast 8Ít gặp
  • 4Gai Đen
  • 2Đấu Sĩ
  • 2Thuật Sư
  • 1Thực Vật
  • 3Tinh Nghịch
  • 2Vệ Quân
  • 1Cự Thạch
  • ★★★Kobuko
  • ★★★Rek'Sai
  • ★★★Veigar
  • ★★Teemo
  • ★★Azir
  • ★★Fiddlesticks
  • ★★Rammus
  • ★★Malphite
Hạng TB
4,58
Top 4
53,5%
Top 1
8,9%
Tỉ lệ chọn
0,8%
B

Ahri Thuật Sư

Fast 9Ít gặp
  • 4Thuật Sư
  • 2Tiên Phong
  • 1Thực Vật
  • 2Thuật Sĩ
  • ★★Karma
  • ★★Diana
  • ★★Fiddlesticks
  • ★★Ahri
  • ★★Morgana
  • ★★Người Đá
  • ★★Sett
  • ★Alune
Hạng TB
4,59
Top 4
46,7%
Top 1
10,9%
Tỉ lệ chọn
0,7%
B

Zyra Triệu Hồi

Fast 9Phổ biến
  • 1Cự Thạch
  • 2Gai Đen
  • 2Thực Vật
  • 3Đao Phủ
  • 3Triệu Hồi
  • 2Dũng Sĩ
  • 2Hỏa Ngục
  • ★★Yorick
  • ★★Azir
  • ★★Fiddlesticks
  • ★★Amumu
  • ★★Malphite
  • ★★Soraka
  • ★★Zyra
  • ★Kennen
Hạng TB
4,64
Top 4
49,0%
Top 1
8,2%
Tỉ lệ chọn
13,6%

Đội hình hạng C

C

Lillia Vệ Quân

Fast 9Ít gặp
  • 2Vệ Quân
  • 2Tiên Linh
  • ★★Ornn
  • ★★Xayah
  • ★★Alistar
  • ★★Shen
  • ★★Hecarim
  • ★Amumu
  • ★★Aphelios
  • ★★Lillia
Hạng TB
4,66
Top 4
47,5%
Top 1
12,7%
Tỉ lệ chọn
1,4%
C

Veigar Tinh Nghịch

Fast 8
  • 5Tinh Nghịch
  • 2Đấu Sĩ
  • 2Thuật Sư
  • 2Vệ Quân
  • 2Gai Đen
  • 1Thực Vật
  • ★★★Kobuko
  • ★★★Rek'Sai
  • ★★★Veigar
  • ★★Teemo
  • ★★Fiddlesticks
  • ★★Rammus
  • ★★Tristana
  • ★Gnar
Hạng TB
4,65
Top 4
47,6%
Top 1
8,1%
Tỉ lệ chọn
2,2%
C

Ashe Thợ Săn

Fast 9
  • 2Dũng Sĩ
  • 2Nguyên Sinh
  • ★★Rakan
  • ★★Yorick
  • ★★Vi
  • ★★Amumu
  • ★★Sivir
  • ★★Ashe
  • ★Maokai
  • ★Taric
Hạng TB
4,68
Top 4
42,4%
Top 1
18,6%
Tỉ lệ chọn
1,9%
C

Cassiopeia Thuật Sư

Fast 8Ít gặp
  • 6Vệ Quân
  • 1Thực Vật
  • 2Thuật Sư
  • ★★Leona
  • ★★Ornn
  • ★★Shen
  • ★★★Cassiopeia
  • ★★Fiddlesticks
  • ★★★Rammus
  • ★★Lillia
Hạng TB
4,69
Top 4
47,8%
Top 1
5,4%
Tỉ lệ chọn
1,5%
C

Aphelios Liên Kích

Fast 9
  • 5Liên Kích
  • 2Tiên Phong
  • 2Mặt Trăng
  • 2Tàn Phá
  • ★★Varus
  • ★★Xayah
  • ★★Chim Mẹ
  • ★★Diana
  • ★★Amumu
  • ★★Aphelios
  • ★★Bụi Gai Đỏ
  • ★★Người Đá
Hạng TB
4,71
Top 4
49,3%
Top 1
5,6%
Tỉ lệ chọn
1,7%
C

Vi Dũng Sĩ

Fast 8Ít gặp
  • 2Dũng Sĩ
  • 2Nguyên Sinh
  • ★★Rakan
  • ★★Yorick
  • ★★★Master Yi
  • ★★Tristana
  • ★★★Vi
  • ★Nidalee
  • ★Sett
  • ★★Sivir
Hạng TB
4,77
Top 4
47,4%
Top 1
14,1%
Tỉ lệ chọn
0,6%
C

Akali Hỏa Ngục

Reroll cấp 7
  • 2Vệ Quân
  • 2Hỏa Ngục
  • 2Liên Kích
  • 2Tàn Phá
  • 3Mặt Trời
  • ★★★Akali
  • ★★★Camille
  • ★★★Leona
  • ★★★Ornn
  • ★★★Varus
  • ★★Kayle
  • ★★Sejuani
Hạng TB
4,72
Top 4
48,1%
Top 1
7,6%
Tỉ lệ chọn
2,9%
C

Sett Đấu Sĩ

Fast 9Ít gặp
  • 2Đấu Sĩ
  • ★★Alistar
  • ★★Quái Đá Krug
  • ★Amumu
  • ★Người Đá
  • ★★Sett
  • ★Gnar
  • ★Kennen
  • ★Taric
Hạng TB
4,78
Top 4
43,3%
Top 1
8,7%
Tỉ lệ chọn
0,8%
C

Morgana Tiên Hắc Ám

Fast 9Ít gặp
  • 3Tiên Hắc Ám
  • 4Tiên Phong
  • 2Thuật Sĩ
  • 2Thuật Sư
  • ★★Camille
  • ★★Caitlyn
  • ★★Elise
  • ★★Cassiopeia
  • ★★Diana
  • ★★Morgana
  • ★Người Đá
  • ★Taric
Hạng TB
5,33
Top 4
29,6%
Top 1
14,8%
Tỉ lệ chọn
0,4%

Phiên bản hiện tại là 18.2b. Xem đội hình ĐTCL mạnh nhất phiên bản mới nhất.

Câu hỏi thường gặp

Đội hình ĐTCL nào mạnh nhất phiên bản 18.2?

Amumu Hỏa Ngục (Fast 9), với hạng trung bình 3,86 và tỉ lệ vào top 4 58,7% ở các trận từ Cao Thủ trở lên.

Phiên bản 18.2 diễn ra khi nào?

Phiên bản 18.2 áp dụng từ ngày 10/9/2026, đến ngày 15/9/2026 thì được thay bằng phiên bản 18.2b.

Đội hình ĐTCL các phiên bản khác

Đội hình ĐTCL mạnh nhất phiên bản hiện tại →

Chia sẻ

Để lại bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *